Các nền kinh tế lớn nhất: Năm 2000 so với năm 2026
GDP năm 2000
- 🇺🇸 Hoa Kỳ – 10,3 nghìn tỷ USD
- 🇯🇵 Nhật Bản – 5,0 nghìn tỷ USD
- 🇩🇪 Đức – 2,0 nghìn tỷ USD
- 🇬🇧 Vương quốc Anh – 1,7 nghìn tỷ USD
- 🇫🇷 Pháp – 1,4 nghìn tỷ USD
- 🇨🇳 Trung Quốc – 1,2 nghìn tỷ USD
- 🇮🇹 Ý – 1,2 nghìn tỷ USD
- 🇨🇦 Canada – 744,6 tỷ USD
- 🇲🇽 Mexico – 742,1 tỷ USD
- 🇧🇷 Brazil – 655,5 tỷ USD
- 🇪🇸 Tây Ban Nha – 598,4 tỷ USD
- 🇰🇷 Hàn Quốc – 597,8 tỷ USD
- 🇮🇳 Ấn Độ – 468,4 tỷ USD
- 🇮🇷 Iran – 447,8 tỷ USD
- 🇳🇱 Hà Lan – 417,8 tỷ USD
- 🇦🇺 Úc – 401,0 tỷ USD
- 🇹🇼 Đài Loan – 330,7 tỷ USD
- 🇦🇷 Argentina – 317,8 tỷ USD
- 🇨🇭 Thụy Sĩ – 282,4 tỷ USD
- 🇷🇺 Nga – 278,3 tỷ USD
GDP năm 2026
- 🇺🇸 Hoa Kỳ – 32,4 nghìn tỷ USD
- 🇨🇳 Trung Quốc – 20,9 nghìn tỷ USD
- 🇩🇪 Đức – 5,5 nghìn tỷ USD
- 🇯🇵 Nhật Bản – 4,4 nghìn tỷ USD
- 🇬🇧 Vương quốc Anh – 4,3 nghìn tỷ USD
- 🇮🇳 Ấn Độ – 4,2 nghìn tỷ USD
- 🇫🇷 Pháp – 3,6 nghìn tỷ USD
- 🇮🇹 Ý – 2,7 nghìn tỷ USD
- 🇷🇺 Nga – 2,7 nghìn tỷ USD
- 🇧🇷 Brazil – 2,6 nghìn tỷ USD
- 🇨🇦 Canada – 2,5 nghìn tỷ USD
- 🇦🇺 Úc – 2,1 nghìn tỷ USD
- 🇲🇽 Mexico – 2,1 nghìn tỷ USD
- 🇪🇸 Tây Ban Nha – 2,1 nghìn tỷ USD
- 🇰🇷 Hàn Quốc – 1,9 nghìn tỷ USD
- 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ – 1,6 nghìn tỷ USD
- 🇮🇩 Indonesia – 1,5 nghìn tỷ USD
- 🇳🇱 Hà Lan – 1,5 nghìn tỷ USD
- 🇸🇦 Ả Rập Xê Út – 1,4 nghìn tỷ USD
- 🇨🇭 Thụy Sĩ – 1,2 nghìn tỷ USD

Nguồn: IMF, Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Nguồn và phương pháp
Thời kỳ dữ liệu: Chưa cập nhật
Nguồn: Chưa cập nhật




