Hoa Kỳ bỏ xa phần còn lại của thế giới về số lượng sân bay, với 16.116 sân bay theo bộ dữ liệu International Aviation Databases (2026) được cung cấp. Brazil đứng thứ hai với 5.297 sân bay, trong khi Australia xếp thứ ba với 2.257.
Top 10 quốc gia có nhiều sân bay nhất năm 2026
| Hạng | Quốc gia | Số sân bay |
|---|---|---|
| 🥇 1 | 🇺🇸 Hoa Kỳ | 16.116 |
| 🥈 2 | 🇧🇷 Brazil | 5.297 |
| 🥉 3 | 🇦🇺 Australia | 2.257 |
| 4 | 🇲🇽 Mexico | 1.580 |
| 5 | 🇨🇦 Canada | 1.459 |
| 6 | 🇫🇷 Pháp | 1.218 |
| 7 | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 1.057 |
| 8 | 🇷🇺 Nga | 905 |
| 9 | 🇩🇪 Đức | 840 |
| 10 | 🇮🇳 Ấn Độ | 487 |
✈️ Hoa Kỳ nhiều hơn Brazil hơn 10.800 sân bay

Con số 16.116 là điểm nổi bật nhất của bảng xếp hạng. Hoa Kỳ có số sân bay gấp hơn 3 lần Brazil và hơn 7 lần Australia.
Đáng chú ý, riêng Hoa Kỳ cũng có số sân bay nhiều hơn tổng 9 quốc gia còn lại trong Top 10: 16.116 so với khoảng 15.100 sân bay.
Quy mô này phần nào phản ánh lãnh thổ rộng lớn, mạng lưới hàng không phát triển và số lượng lớn sân bay nhỏ, sân bay địa phương cũng như các cơ sở hàng không ngoài những sân bay thương mại lớn.
Brazil đứng thứ hai với 5.297 sân bay, cao hơn Australia khoảng 3.040 sân bay. Trong khi đó, Ấn Độ — dù là một trong những thị trường hàng không lớn — chỉ đứng thứ 10 theo cách thống kê của bộ dữ liệu này, với 487 sân bay.
Không phải tất cả đều là sân bay thương mại
Một điểm quan trọng khi đọc bảng xếp hạng là “số sân bay” không đồng nghĩa với số sân bay quốc tế hoặc sân bay có chuyến bay thương mại thường lệ. Kết quả có thể bao gồm nhiều loại sân bay, sân bay nhỏ và cơ sở hàng không khác nhau tùy định nghĩa của cơ sở dữ liệu.
Vì vậy, bảng này phù hợp để nhìn vào quy mô hạ tầng hàng không theo số lượng cơ sở, nhưng chưa đủ để kết luận quốc gia nào có ngành hàng không lớn nhất hay lượng hành khách cao nhất.
Nguồn: International Aviation Databases (2026), theo bộ số liệu được cung cấp.
Thời kỳ dữ liệu: Chưa cập nhật
Nguồn: Chưa cập nhật




