DỮ LIỆU MỚI
Top 20 quốc gia sở hữu nhiều vàng dự trữ nhất thế giới: Mỹ nắm hơn 8.100 tấn•Thế giới qua 50 con số: Kinh tế, dân số, công nghệ, năng lượng và Trái Đất•Kỷ nguyên thứ 15 của nhân loại: AI Age sẽ thay đổi thế giới như thế nào?•15 thời kỳ lớn của lịch sử loài người: Từ thời đồ đá đến kỷ nguyên AI•Top thành phố có GDP lớn nhất thế giới: New York dẫn đầu, Shanghai bứt phá đến năm 2050•460 km/h: Những đoàn tàu cao tốc nhanh nhất thế giới•25 thương hiệu điện tử nổi bật theo từng danh mục: Apple, Sony, Samsung và LG xuất hiện nhiều nhất•Quốc gia nào có nhiều sân bay nhất thế giới năm 2026?•Top 25 nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất năm 2025: Trung Quốc dẫn đầu, Việt Nam đứng thứ 23•GDP Trung Đông năm 2026: Thổ Nhĩ Kỳ và Saudi Arabia dẫn đầu•Top 20 quốc gia sở hữu nhiều vàng dự trữ nhất thế giới: Mỹ nắm hơn 8.100 tấn•Thế giới qua 50 con số: Kinh tế, dân số, công nghệ, năng lượng và Trái Đất•Kỷ nguyên thứ 15 của nhân loại: AI Age sẽ thay đổi thế giới như thế nào?•15 thời kỳ lớn của lịch sử loài người: Từ thời đồ đá đến kỷ nguyên AI•Top thành phố có GDP lớn nhất thế giới: New York dẫn đầu, Shanghai bứt phá đến năm 2050•460 km/h: Những đoàn tàu cao tốc nhanh nhất thế giới•25 thương hiệu điện tử nổi bật theo từng danh mục: Apple, Sony, Samsung và LG xuất hiện nhiều nhất•Quốc gia nào có nhiều sân bay nhất thế giới năm 2026?•Top 25 nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất năm 2025: Trung Quốc dẫn đầu, Việt Nam đứng thứ 23•GDP Trung Đông năm 2026: Thổ Nhĩ Kỳ và Saudi Arabia dẫn đầu•
Môi trường

Các quốc gia có mức độ tự do báo chí cao nhất thế giới

21/08/2026World Statics

Các quốc gia có mức độ tự do báo chí cao nhất thế giới

  1. 🇳🇴 Na Uy – 92,72
  2. 🇳🇱 Hà Lan – 88,92
  3. 🇪🇪 Estonia – 88,54
  4. 🇩🇰 Đan Mạch – 88,47
  5. 🇸🇪 Thụy Điển – 87,61
  6. 🇫🇮 Phần Lan – 86,22
  7. 🇮🇪 Ireland – 85,93
  8. 🇨🇭 Thụy Sĩ – 84,83
  9. 🇱🇺 Luxembourg – 84,14
  10. 🇵🇹 Bồ Đào Nha – 83,71
  11. 🇨🇿 ​​Cộng hòa Séc – 83,01
  12. 🇮🇸 Iceland – 82,77
  13. 🇱🇮 Liechtenstein – 82,62
  14. 🇩🇪 Đức – 82,17
  15. 🇱🇹 Lithuania – 81,34
  16. 🇧🇪 Bỉ – 81,17
  17. 🇱🇻 Latvia – 81,00
  18. 🇬🇧 Vương quốc Anh – 79,45
  19. 🇦🇹 Áo – 79,43
  20. 🇨🇦 Canada – 78,76
  21. 🇿🇦 Nam Phi – 77,95
  22. 🇳🇿 New Zealand – 77,38
  23. 🇳🇦 Namibia – 76,97
  24. 🇫🇯 Fiji – 76,76
  25. 🇫🇷 Pháp – 76,68

Nguồn: RFS

Nguồn và phương pháp

Thời kỳ dữ liệu: Chưa cập nhật

Nguồn: Chưa cập nhật